боя́рышник
giống đựcbất động vật
bojáryšnik[bɐˈjarɨʂnʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên боя́рышник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боя́рышник nghĩa là cây sơn trà.
Nghĩa của боя́рышник
Danh từ
- Cây sơn trà (Crataegus).
Biến cách của боя́рышник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боя́рышник | боя́рышники |
| Sinh cách кого? чего? | боя́рышника | боя́рышников |
| Tặng cách кому? чему? | боя́рышнику | боя́рышникам |
| Đối cách кого? что? | боя́рышник | боя́рышники |
| Công cụ cách кем? чем? | боя́рышником | боя́рышниками |
| Giới cách о ком? о чём? | боя́рышнике | боя́рышниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
боярышник nghĩa là gì?
боярышник (danh từ) nghĩa là cây sơn trà.
боярышник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боя́рышник (phiên âm Latinh bojáryšnik, IPA [bɐˈjarɨʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.