TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боя́рышник

giống đựcbất động vật
bojáryšnik[bɐˈjarɨʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боя́рышник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боя́рышник nghĩa là cây sơn trà.

Nghĩa của боя́рышник

Danh từ

  1. Cây sơn trà (Crataegus).

Biến cách của боя́рышник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боя́рышникбоя́рышники
Sinh cách кого? чего?боя́рышникабоя́рышников
Tặng cách кому? чему?боя́рышникубоя́рышникам
Đối cách кого? что?боя́рышникбоя́рышники
Công cụ cách кем? чем?боя́рышникомбоя́рышниками
Giới cách о ком? о чём?боя́рышникебоя́рышниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

боярышник nghĩa là gì?

боярышник (danh từ) nghĩa là cây sơn trà.

боярышник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боя́рышник (phiên âm Latinh bojáryšnik, IPA [bɐˈjarɨʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.