TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брави́ровать

thể chưa hoàn thành
bravírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брави́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брави́ровать nghĩa là làm bộ dũng cảm.

Nghĩa của брави́ровать

Động từ

  1. Làm bộ dũng cảm, lên mặt anh hùng rơm; (рисоваться) làm phách. + công cụ cách
    • брави́ровать опа́сностьюmạo hiểm

Chia động từ брави́ровать

NgôiHiện tại
ябрави́рую
тыбрави́руешь
он / она́ / оно́брави́рует
мыбрави́руем
выбрави́руете
они́брави́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бравировать.

Quá khứ

Giống đực (он)брави́ровал
Giống cái (она́)брави́ровала
Giống trung (оно́)брави́ровало
Số nhiều (они́)брави́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)брави́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)брави́руйте

Câu hỏi thường gặp

бравировать nghĩa là gì?

бравировать (động từ) nghĩa là làm bộ dũng cảm.

бравировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брави́ровать (phiên âm Latinh bravírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.