брави́ровать
Dấu sắc trên брави́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брави́ровать nghĩa là làm bộ dũng cảm.
Nghĩa của брави́ровать
Động từ
- Làm bộ dũng cảm, lên mặt anh hùng rơm; (рисоваться) làm phách. + công cụ cách
- брави́ровать опа́сностьюmạo hiểm
Chia động từ брави́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | брави́рую |
| ты | брави́руешь |
| он / она́ / оно́ | брави́рует |
| мы | брави́руем |
| вы | брави́руете |
| они́ | брави́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бравировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | брави́ровал |
| Giống cái (она́) | брави́ровала |
| Giống trung (оно́) | брави́ровало |
| Số nhiều (они́) | брави́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | брави́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | брави́руйте |
Câu hỏi thường gặp
бравировать nghĩa là gì?
бравировать (động từ) nghĩa là làm bộ dũng cảm.
бравировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брави́ровать (phiên âm Latinh bravírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.