бра́во
Dấu sắc trên бра́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бра́во nghĩa là hoan hô.
Nghĩa của бра́во
Thán từ
- Hoan hô!
Câu ví dụ với бра́во
- Браво, мой друг. Làm rất tốt, bạn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2981706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
браво nghĩa là gì?
браво (thán từ) nghĩa là hoan hô.
браво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бра́во (phiên âm Latinh brávo, IPA [ˈbravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.