TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бра́во

brávo[ˈbravə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бра́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бра́во nghĩa là hoan hô.

Nghĩa của бра́во

Thán từ

  1. Hoan hô!

Câu ví dụ với бра́во

  • Браво, мой друг. Làm rất tốt, bạn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2981706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

браво nghĩa là gì?

браво (thán từ) nghĩa là hoan hô.

браво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бра́во (phiên âm Latinh brávo, IPA [ˈbravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.