бра́вый
Dấu sắc trên бра́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бра́вый nghĩa là hùng dũng, can đảm.
Nghĩa của бра́вый
Tính từ
- Hùng dũng, can đảm.
- бравый видdáng hùng dũng, vẻ can đảm
Biến cách của бра́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бра́вый | бра́вое | бра́вая | бра́вые |
| Sinh cách | бра́вого | бра́вого | бра́вой | бра́вых |
| Tặng cách | бра́вому | бра́вому | бра́вой | бра́вым |
| Đối cách | бра́вый / бра́вого | бра́вое | бра́вую | бра́вые / бра́вых |
| Công cụ cách | бра́вым | бра́вым | бра́вой | бра́выми |
| Giới cách | бра́вом | бра́вом | бра́вой | бра́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với бра́вый
- Браво, мой друг. Làm rất tốt, bạn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2981706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бравый nghĩa là gì?
бравый (tính từ) nghĩa là hùng dũng, can đảm.
бравый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бра́вый (phiên âm Latinh brávyj, IPA [ˈbravɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.