TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бра́вый

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
brávyj[ˈbravɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бра́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бра́вый nghĩa là hùng dũng, can đảm.

Nghĩa của бра́вый

Tính từ

  1. Hùng dũng, can đảm.
    • бравый видdáng hùng dũng, vẻ can đảm

Biến cách của бра́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбра́выйбра́воебра́ваябра́вые
Sinh cáchбра́вогобра́вогобра́войбра́вых
Tặng cáchбра́вомубра́вомубра́войбра́вым
Đối cáchбра́вый / бра́вогобра́воебра́вуюбра́вые / бра́вых
Công cụ cáchбра́вымбра́вымбра́войбра́выми
Giới cáchбра́вомбра́вомбра́войбра́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với бра́вый

  • Браво, мой друг. Làm rất tốt, bạn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2981706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бравый nghĩa là gì?

бравый (tính từ) nghĩa là hùng dũng, can đảm.

бравый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бра́вый (phiên âm Latinh brávyj, IPA [ˈbravɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.