TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бра́га

giống cáibất động vật
brága[ˈbraɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бра́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бра́га nghĩa là Bia braga.

Nghĩa của бра́га

Danh từ

  1. Bia braga.

Biến cách của бра́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бра́габра́ги
Sinh cách кого? чего?бра́гибра́г
Tặng cách кому? чему?бра́гебра́гам
Đối cách кого? что?бра́губра́ги
Công cụ cách кем? чем?бра́гойбра́гами
Giới cách о ком? о чём?бра́гебра́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

брага nghĩa là gì?

брага (danh từ) nghĩa là Bia braga.

брага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бра́га (phiên âm Latinh brága, IPA [ˈbraɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.