Брази́лия
Dấu sắc trên Брази́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Брази́лия nghĩa là ba tây.
Nghĩa của Брази́лия
Danh từ riêng
- Ba tây.
Biến cách của Брази́лия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Брази́лия |
| Sinh cách кого? чего? | Брази́лии |
| Tặng cách кому? чему? | Брази́лии |
| Đối cách кого? что? | Брази́лию |
| Công cụ cách кем? чем? | Брази́лией |
| Giới cách о ком? о чём? | Брази́лии |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với Брази́лия
- Бразилия - крупнейшая страна в Южной Америке. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2721863
- Я хотел бы жить в Бразилии. Tôi muốn sống ở Brazil. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666901
- В Бразилии много крупных городов. Nước Bra-xin có rất nhiều thành phố lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3932827
- В Бразилии много больших городов. Nước Bra-xin có rất nhiều thành phố lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3932829
- Треть тропических лесов мира находится в Бразилии. Một phần ba rừng mưa trên thế giới nằm ở Brazil. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549141
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Бразилия nghĩa là gì?
Бразилия (danh từ riêng) nghĩa là ba tây.
Бразилия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Брази́лия (phiên âm Latinh Brazílija, IPA [brɐˈzʲilʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.