TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бразилья́нка

giống cáiđộng vật
brazilʹjánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бразилья́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бразилья́нка nghĩa là người phụ nữ bra-xin, người đàn bà brê-xin.

Nghĩa của бразилья́нка

Danh từ

  1. Người phụ nữ Bra-xin, người đàn bà Brê-xin.

Biến cách của бразилья́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бразилья́нкабразилья́нки
Sinh cách кого? чего?бразилья́нкибразилья́нок
Tặng cách кому? чему?бразилья́нкебразилья́нкам
Đối cách кого? что?бразилья́нкубразилья́нок
Công cụ cách кем? чем?бразилья́нкойбразилья́нками
Giới cách о ком? о чём?бразилья́нкебразилья́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бразильянка nghĩa là gì?

бразильянка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ bra-xin, người đàn bà brê-xin.

бразильянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бразилья́нка (phiên âm Latinh brazilʹjánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.