TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брако́вщик

giống đựcđộng vật
brakóvščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брако́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брако́вщик nghĩa là Người kiểm tra sản phẩm.

Nghĩa của брако́вщик

Danh từ

  1. Người kiểm tra sản phẩm.

Biến cách của брако́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брако́вщикбрако́вщики
Sinh cách кого? чего?брако́вщикабрако́вщиков
Tặng cách кому? чему?брако́вщикубрако́вщикам
Đối cách кого? что?брако́вщикабрако́вщиков
Công cụ cách кем? чем?брако́вщикомбрако́вщиками
Giới cách о ком? о чём?брако́вщикебрако́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

браковщик nghĩa là gì?

браковщик (danh từ) nghĩa là Người kiểm tra sản phẩm.

браковщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брако́вщик (phiên âm Latinh brakóvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.