брако́вщик
Dấu sắc trên брако́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брако́вщик nghĩa là Người kiểm tra sản phẩm.
Nghĩa của брако́вщик
Danh từ
- Người kiểm tra sản phẩm.
Biến cách của брако́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | брако́вщик | брако́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | брако́вщика | брако́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | брако́вщику | брако́вщикам |
| Đối cách кого? что? | брако́вщика | брако́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | брако́вщиком | брако́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | брако́вщике | брако́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
браковщик nghĩa là gì?
браковщик (danh từ) nghĩa là Người kiểm tra sản phẩm.
браковщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брако́вщик (phiên âm Latinh brakóvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.