TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

браконье́р

giống đựcđộng vật
brakonʹjér[brəkɐˈnʲjer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên браконье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

браконье́р nghĩa là người săn bắn trộm, người đánh cá trộm.

Nghĩa của браконье́р

Danh từ

  1. охотник Người săn bắn trộm, người săn bắn trái phép.
  2. рыбак Người đánh cá trộm, người đánh cá trái phép.

Biến cách của браконье́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?браконье́рбраконье́ры
Sinh cách кого? чего?браконье́рабраконье́ров
Tặng cách кому? чему?браконье́рубраконье́рам
Đối cách кого? что?браконье́рабраконье́ров
Công cụ cách кем? чем?браконье́ромбраконье́рами
Giới cách о ком? о чём?браконье́ребраконье́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

браконьер nghĩa là gì?

браконьер (danh từ) nghĩa là người săn bắn trộm, người đánh cá trộm.

браконьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là браконье́р (phiên âm Latinh brakonʹjér, IPA [brəkɐˈnʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.