браконье́р
Dấu sắc trên браконье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
браконье́р nghĩa là người săn bắn trộm, người đánh cá trộm.
Nghĩa của браконье́р
Danh từ
- охотник Người săn bắn trộm, người săn bắn trái phép.
- рыбак Người đánh cá trộm, người đánh cá trái phép.
Biến cách của браконье́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | браконье́р | браконье́ры |
| Sinh cách кого? чего? | браконье́ра | браконье́ров |
| Tặng cách кому? чему? | браконье́ру | браконье́рам |
| Đối cách кого? что? | браконье́ра | браконье́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | браконье́ром | браконье́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | браконье́ре | браконье́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
браконьер nghĩa là gì?
браконьер (danh từ) nghĩa là người săn bắn trộm, người đánh cá trộm.
браконьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là браконье́р (phiên âm Latinh brakonʹjér, IPA [brəkɐˈnʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.