TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

браконье́рство

giống trungbất động vật
brakonʹjérstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên браконье́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

браконье́рство nghĩa là săn bắn trộm, săn bắn trái phép, đánh cá trộm, đánh cá trái phép.

Nghĩa của браконье́рство

Danh từ

  1. охота [sự] săn bắn trộm, săn bắn trái phép.
  2. ловля рыбы [sự] đánh cá trộm, đánh cá trái phép.

Biến cách của браконье́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?браконье́рствобраконье́рства
Sinh cách кого? чего?браконье́рствабраконье́рств
Tặng cách кому? чему?браконье́рствубраконье́рствам
Đối cách кого? что?браконье́рствобраконье́рства
Công cụ cách кем? чем?браконье́рствомбраконье́рствами
Giới cách о ком? о чём?браконье́рствебраконье́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

браконьерство nghĩa là gì?

браконьерство (danh từ) nghĩa là săn bắn trộm, săn bắn trái phép, đánh cá trộm, đánh cá trái phép.

браконьерство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là браконье́рство (phiên âm Latinh brakonʹjérstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.