TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брандспо́йт

giống đựcbất động vật
brandspójt[brɐnt͡sˈpojt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брандспо́йт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брандспо́йт nghĩa là vòi rồng, máy bơm.

Nghĩa của брандспо́йт

Danh từ

  1. наконечник Vòi rồng.
  2. помпа Máy bơm (trên tàu thuỷ).

Biến cách của брандспо́йт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брандспо́йтбрандспо́йты
Sinh cách кого? чего?брандспо́йтабрандспо́йтов
Tặng cách кому? чему?брандспо́йтубрандспо́йтам
Đối cách кого? что?брандспо́йтбрандспо́йты
Công cụ cách кем? чем?брандспо́йтомбрандспо́йтами
Giới cách о ком? о чём?брандспо́йтебрандспо́йтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của брандспо́йт

Câu hỏi thường gặp

брандспойт nghĩa là gì?

брандспойт (danh từ) nghĩa là vòi rồng, máy bơm.

брандспойт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брандспо́йт (phiên âm Latinh brandspójt, IPA [brɐnt͡sˈpojt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.