TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бракосочета́ние

giống trungbất động vật
brakosočetánije[ˌbrakəsət͡ɕɪˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бракосочета́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бракосочета́ние nghĩa là lễ thành hôn, lễ kết hôn.

Nghĩa của бракосочета́ние

Danh từ

  1. Lễ thành hôn, lễ kết hôn, lễ cưới.

Biến cách của бракосочета́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бракосочета́ниебракосочета́ния
Sinh cách кого? чего?бракосочета́ниябракосочета́ний
Tặng cách кому? чему?бракосочета́ниюбракосочета́ниям
Đối cách кого? что?бракосочета́ниебракосочета́ния
Công cụ cách кем? чем?бракосочета́ниембракосочета́ниями
Giới cách о ком? о чём?бракосочета́ниибракосочета́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бракосочетание nghĩa là gì?

бракосочетание (danh từ) nghĩa là lễ thành hôn, lễ kết hôn.

бракосочетание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бракосочета́ние (phiên âm Latinh brakosočetánije, IPA [ˌbrakəsət͡ɕɪˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.