TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бра́нденбург

Brándenburg giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бра́нденбург chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бра́нденбург nghĩa là bran-đen-buốc.

Nghĩa của Бра́нденбург

Danh từ riêng

  1. Bran-đen-buốc.

Câu hỏi thường gặp

Бранденбург nghĩa là gì?

Бранденбург (danh từ riêng) nghĩa là bran-đen-buốc.

Бранденбург đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бра́нденбург (phiên âm Latinh Brándenburg); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.