TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брандма́уэр

giống đựcbất động vật
brandmáuer[brɐndˈmaʊɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брандма́уэр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брандма́уэр nghĩa là tường chống hỏa.

Nghĩa của брандма́уэр

Danh từ

  1. Tường chống hỏa (phòng cháy).

Biến cách của брандма́уэр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брандма́уэрбрандма́уэры
Sinh cách кого? чего?брандма́уэрабрандма́уэров
Tặng cách кому? чему?брандма́уэрубрандма́уэрам
Đối cách кого? что?брандма́уэрбрандма́уэры
Công cụ cách кем? чем?брандма́уэромбрандма́уэрами
Giới cách о ком? о чём?брандма́уэребрандма́уэрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

брандмауэр nghĩa là gì?

брандмауэр (danh từ) nghĩa là tường chống hỏa.

брандмауэр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брандма́уэр (phiên âm Latinh brandmáuer, IPA [brɐndˈmaʊɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.