брата́н
bratán[brɐˈtan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên брата́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брата́н nghĩa là em trai, em.
Nghĩa của брата́н
Danh từ
- Em trai, em, anh em.
Biến cách của брата́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | брата́н | брата́ны |
| Sinh cách кого? чего? | брата́на | брата́нов |
| Tặng cách кому? чему? | брата́ну | брата́нам |
| Đối cách кого? что? | брата́на | брата́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | брата́ном | брата́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | брата́не | брата́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của брата́н
Câu hỏi thường gặp
братан nghĩa là gì?
братан (danh từ) nghĩa là em trai, em.
братан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брата́н (phiên âm Latinh bratán, IPA [brɐˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.