TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брата́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bratán[brɐˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брата́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брата́н nghĩa là em trai, em.

Nghĩa của брата́н

Danh từ

  1. Em trai, em, anh em.

Biến cách của брата́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брата́нбрата́ны
Sinh cách кого? чего?брата́набрата́нов
Tặng cách кому? чему?брата́нубрата́нам
Đối cách кого? что?брата́набрата́нов
Công cụ cách кем? чем?брата́номбрата́нами
Giới cách о ком? о чём?брата́небрата́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của брата́н

Câu hỏi thường gặp

братан nghĩa là gì?

братан (danh từ) nghĩa là em trai, em.

братан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брата́н (phiên âm Latinh bratán, IPA [brɐˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.