брати́шка
Dấu sắc trên брати́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брати́шка nghĩa là em trai, em.
Nghĩa của брати́шка
Danh từ
- Em trai, em, anh em.
Biến cách của брати́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | брати́шка | брати́шки |
| Sinh cách кого? чего? | брати́шки | брати́шек |
| Tặng cách кому? чему? | брати́шке | брати́шкам |
| Đối cách кого? что? | брати́шку | брати́шек |
| Công cụ cách кем? чем? | брати́шкой | брати́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | брати́шке | брати́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với брати́шка
- Упадёт сестра - поднимет братишка. Chị ngã em nâng.Tatoeba #4279462
- Мой братишка смотрит телевизор. Em trai của tôi đang xem ti vi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10199009
- Мама купила моему братишке жёлтый зонтик. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10862626
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
братишка nghĩa là gì?
братишка (danh từ) nghĩa là em trai, em.
братишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брати́шка (phiên âm Latinh bratíška, IPA [brɐˈtʲiʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.