TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

братоуби́йство

giống trungbất động vật
bratoubíjstvo[brətəʊˈbʲijstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên братоуби́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

братоуби́йство nghĩa là giết anh em.

Nghĩa của братоуби́йство

Danh từ

  1. [Sự, tội] giết anh em.

Biến cách của братоуби́йство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?братоуби́йствобратоуби́йства
Sinh cách кого? чего?братоуби́йствабратоуби́йств
Tặng cách кому? чему?братоуби́йствубратоуби́йствам
Đối cách кого? что?братоуби́йствобратоуби́йства
Công cụ cách кем? чем?братоуби́йствомбратоуби́йствами
Giới cách о ком? о чём?братоуби́йствебратоуби́йствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

братоубийство nghĩa là gì?

братоубийство (danh từ) nghĩa là giết anh em.

братоубийство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là братоуби́йство (phiên âm Latinh bratoubíjstvo, IPA [brətəʊˈbʲijstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.