TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бра́чный

bráčnyj[ˈbrat͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бра́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бра́чный nghĩa là kết hôn.

Nghĩa của бра́чный

Tính từ

  1. Thuộc về hôn nhân, kết hôn.
    • брачный сою́зhôn ước
    • бра́чные у́зы[những] quan hệ vợ chồng
    • бра́чные свиде́тельствоgiấy giá thú

Biến cách của бра́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбра́чныйбра́чноебра́чнаябра́чные
Sinh cáchбра́чногобра́чногобра́чнойбра́чных
Tặng cáchбра́чномубра́чномубра́чнойбра́чным
Đối cáchбра́чный / бра́чногобра́чноебра́чнуюбра́чные / бра́чных
Công cụ cáchбра́чнымбра́чнымбра́чнойбра́чными
Giới cáchбра́чномбра́чномбра́чнойбра́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

брачный nghĩa là gì?

брачный (tính từ) nghĩa là kết hôn.

брачный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бра́чный (phiên âm Latinh bráčnyj, IPA [ˈbrat͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.