бра́ться
Dấu sắc trên бра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бра́ться nghĩa là nắm lấy, cầm lấy, cầm.
Nghĩa của бра́ться
Động từ
- хвататься Nắm lấy, cầm lấy. за + đối cách
- бра́ться за́ рукиnắm [lấy] tay
- орудовать чем-л. Cầm. за + đối cách
- бра́ться за рульcầm lái
- бра́ться за ору́жиеcầm vũ khí [chiến đấu]
- приниматься за чтолибо Bắt tay vào, bắt đầu làm. за + đối cách
- бра́ться за де́лоbắt tay vào việc
- + инф.; быть в состоянии Nhận làm.
- бра́ться научи́ть кого́-л. чему́-л.nhận dạy ai cái gì
- я не беру́сь спо́рить с нимtôi không thể tranh luận nổi với nó
- появляться Hiện ra, nảy ra, sinh ra.
- отку́да вы взяли́сь?anh từ đâu hiện ra thế?
- отку́да у него́ берётся вре́мя на всё?làm sao mà nó có đủ thì giờ để làm mọi việc?
Cặp thể của бра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бра́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | беру́сь |
| ты | берёшься |
| он / она́ / оно́ | берётся |
| мы | берёмся |
| вы | берётесь |
| они́ | беру́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + браться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бра́лся |
| Giống cái (она́) | брала́сь |
| Giống trung (оно́) | брало́сь |
| Số nhiều (они́) | брали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бери́тесь |
Câu hỏi thường gặp
браться nghĩa là gì?
браться (động từ) nghĩa là nắm lấy, cầm lấy, cầm.
браться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бра́ться (phiên âm Latinh brátʹsja, IPA [ˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.