бредово́й
Dấu sắc trên бредово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бредово́й nghĩa là hoang tưởng, vô lý.
Nghĩa của бредово́й
Tính từ
- Thuộc về mê sảng, hoang tưởng.
- бредово́е состоя́ниеtình trạng mê sảng
- бредовы́е виде́нияnhững hình ảnh hoang tưởng
- нелепый Vô lý.
- безумный Điên cuồng, điên rồ.
- бредова́я мысльý kiến vô lý
- бредовой планkế hoạch điên rồ
Biến cách của бредово́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бредово́й | бредово́е | бредова́я | бредовы́е |
| Sinh cách | бредово́го | бредово́го | бредово́й | бредовы́х |
| Tặng cách | бредово́му | бредово́му | бредово́й | бредовы́м |
| Đối cách | бредово́й | бредово́е | бредову́ю | бредовы́е |
| Công cụ cách | бредовы́м | бредовы́м | бредово́й | бредовы́ми |
| Giới cách | бредово́м | бредово́м | бредово́й | бредовы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бредовой nghĩa là gì?
бредовой (tính từ) nghĩa là hoang tưởng, vô lý.
бредовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бредово́й (phiên âm Latinh bredovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.