бре́згать
Dấu sắc trên бре́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бре́згать nghĩa là tởm, kinh tởm.
Nghĩa của бре́згать
Động từ
- Tởm, kinh tởm, ghê tởm; (гнушаться) khinh bỉ, khinh miệt, khinh rẻ, coi thường, coi khinh.
- как вы не бре́згатьаете пить из тако́й гря́зной ча́шки?uống tách bẩn như vậy anh không tởm sao?
- он не бре́згает никако́й рабо́тойanh ấy không coi thường một việc nào cả
- не бре́згать никаки́ми сре́дствамиchẳng từ một thủ đoạn nào cả
Cặp thể của бре́згать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бре́згать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бре́згаю |
| ты | бре́згаешь |
| он / она́ / оно́ | бре́згает |
| мы | бре́згаем |
| вы | бре́згаете |
| они́ | бре́згают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брезгать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бре́згал |
| Giống cái (она́) | бре́згала |
| Giống trung (оно́) | бре́згало |
| Số nhiều (они́) | бре́згали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бре́згай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бре́згайте |
Họ từ của бре́згать
Câu hỏi thường gặp
брезгать nghĩa là gì?
брезгать (động từ) nghĩa là tởm, kinh tởm.
брезгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бре́згать (phiên âm Latinh brézgatʹ, IPA [ˈbrʲezɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.