TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бре́згать

thể chưa hoàn thành
brézgatʹ[ˈbrʲezɡətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бре́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бре́згать nghĩa là tởm, kinh tởm.

Nghĩa của бре́згать

Động từ

  1. Tởm, kinh tởm, ghê tởm; (гнушаться) khinh bỉ, khinh miệt, khinh rẻ, coi thường, coi khinh.
    • как вы не бре́згатьаете пить из тако́й гря́зной ча́шки?uống tách bẩn như vậy anh không tởm sao?
    • он не бре́згает никако́й рабо́тойanh ấy không coi thường một việc nào cả
    • не бре́згать никаки́ми сре́дствамиchẳng từ một thủ đoạn nào cả

Cặp thể của бре́згать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бре́згать

NgôiHiện tại
ябре́згаю
тыбре́згаешь
он / она́ / оно́бре́згает
мыбре́згаем
выбре́згаете
они́бре́згают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + брезгать.

Quá khứ

Giống đực (он)бре́згал
Giống cái (она́)бре́згала
Giống trung (оно́)бре́згало
Số nhiều (они́)бре́згали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бре́згай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бре́згайте

Họ từ của бре́згать

Câu hỏi thường gặp

брезгать nghĩa là gì?

брезгать (động từ) nghĩa là tởm, kinh tởm.

брезгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бре́згать (phiên âm Latinh brézgatʹ, IPA [ˈbrʲezɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.