бре́дить
thể chưa hoàn thành
bréditʹ[ˈbrʲedʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бре́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бре́дить nghĩa là nói mê, nói sảng.
Nghĩa của бре́дить
Động từ
- Nói mê, nói sảng, mê sảng.
- больно́й всю ночь бре́дилngười bệnh nói mê (nói sảng, mê sảng) suốt đêm
- khẩu ngữ увлекаться чем-л. Say mê. + công cụ cách
- бре́дить му́зыкойsay mê âm nhạc
Chia động từ бре́дить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бре́жу |
| ты | бре́дишь |
| он / она́ / оно́ | бре́дит |
| мы | бре́дим |
| вы | бре́дите |
| они́ | бре́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бредить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бре́дил |
| Giống cái (она́) | бре́дила |
| Giống trung (оно́) | бре́дило |
| Số nhiều (они́) | бре́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бре́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бре́дьте |
Họ từ của бре́дить
Câu hỏi thường gặp
бредить nghĩa là gì?
бредить (động từ) nghĩa là nói mê, nói sảng.
бредить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бре́дить (phiên âm Latinh bréditʹ, IPA [ˈbrʲedʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.