TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брежить

thể chưa hoàn thành
brežitʹ giọng máy của trình duyệt

брежить nghĩa là lập lòe, thấp thoáng.

Nghĩa của брежить

Động từ

  1. Lập lòe, thấp thoáng.
    • в по́ле чуть бре́житьит огонёкngọn lủa nhỏ lập lòe trên cánh đồng
    • бре́житьит рассве́тtrời hửng sáng, rạng sáng
    • чуть бре́житьилоtrời tờ mờ sáng, trời hửng sáng

Câu hỏi thường gặp

брежить nghĩa là gì?

брежить (động từ) nghĩa là lập lòe, thấp thoáng.

брежить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брежить (phiên âm Latinh brežitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.