TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брезе́нт

giống đựcbất động vật
brezént[brʲɪˈzʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брезе́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брезе́нт nghĩa là vải bạt, vải không thấm nước.

Nghĩa của брезе́нт

Danh từ

  1. Vải bạt, vải không thấm nước.

Biến cách của брезе́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брезе́нтбрезе́нты
Sinh cách кого? чего?брезе́нтабрезе́нтов
Tặng cách кому? чему?брезе́нтубрезе́нтам
Đối cách кого? что?брезе́нтбрезе́нты
Công cụ cách кем? чем?брезе́нтомбрезе́нтами
Giới cách о ком? о чём?брезе́нтебрезе́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

брезент nghĩa là gì?

брезент (danh từ) nghĩa là vải bạt, vải không thấm nước.

брезент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брезе́нт (phiên âm Latinh brezént, IPA [brʲɪˈzʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.