бре́мя
giống trungbất động vật
brémja[ˈbrʲemʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бре́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бре́мя nghĩa là gánh nặng.
Nghĩa của бре́мя
Danh từ
- Gánh nặng.
- бремя лет.Gánh nặng tuổi tác.
- бремя налогов.Gánh nặng thuế má.
Biến cách của бре́мя (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бре́мя | бремена́⟐ |
| Sinh cách кого? чего? | бре́мени | бремён⟐ |
| Tặng cách кому? чему? | бре́мени | бремена́м⟐ |
| Đối cách кого? что? | бре́мя | бремена́⟐ |
| Công cụ cách кем? чем? | бре́менем | бремена́ми⟐ |
| Giới cách о ком? о чём? | бре́мени | бремена́х⟐ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бремя nghĩa là gì?
бремя (danh từ) nghĩa là gánh nặng.
бремя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бре́мя (phiên âm Latinh brémja, IPA [ˈbrʲemʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.