TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бре́мя

giống trungbất động vật
brémja[ˈbrʲemʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бре́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бре́мя nghĩa là gánh nặng.

Nghĩa của бре́мя

Danh từ

  1. Gánh nặng.
    • бремя лет.Gánh nặng tuổi tác.
    • бремя налогов.Gánh nặng thuế má.

Biến cách của бре́мя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бре́мябремена́⟐
Sinh cách кого? чего?бре́менибремён⟐
Tặng cách кому? чему?бре́менибремена́м⟐
Đối cách кого? что?бре́мябремена́⟐
Công cụ cách кем? чем?бре́менембремена́ми⟐
Giới cách о ком? о чём?бре́менибремена́х⟐

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бремя nghĩa là gì?

бремя (danh từ) nghĩa là gánh nặng.

бремя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бре́мя (phiên âm Latinh brémja, IPA [ˈbrʲemʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.