TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брейнсто́рминг

giống đựcbất động vật
brɛjnstórming[brɛjnˈstormʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брейнсто́рминг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брейнсто́рминг nghĩa là động não.

Nghĩa của брейнсто́рминг

Danh từ

  1. Động não.

Biến cách của брейнсто́рминг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брейнсто́рмингбрейнсто́рминги
Sinh cách кого? чего?брейнсто́рмингабрейнсто́рмингов
Tặng cách кому? чему?брейнсто́рмингубрейнсто́рмингам
Đối cách кого? что?брейнсто́рмингбрейнсто́рминги
Công cụ cách кем? чем?брейнсто́рмингомбрейнсто́рмингами
Giới cách о ком? о чём?брейнсто́рмингебрейнсто́рмингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

брейнсторминг nghĩa là gì?

брейнсторминг (danh từ) nghĩa là động não.

брейнсторминг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брейнсто́рминг (phiên âm Latinh brɛjnstórming, IPA [brɛjnˈstormʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.