брело́к
giống đựcbất động vật
brelók[brʲɪˈɫok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên брело́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брело́к nghĩa là đồ trang sức.
Nghĩa của брело́к
Danh từ
- Đồ trang sức (đeo ở dây đồng hồ hay vòng).
Biến cách của брело́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | брело́к | брело́ки |
| Sinh cách кого? чего? | брело́ка | брело́ков |
| Tặng cách кому? чему? | брело́ку | брело́кам |
| Đối cách кого? что? | брело́к | брело́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | брело́ком | брело́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | брело́ке | брело́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
брелок nghĩa là gì?
брелок (danh từ) nghĩa là đồ trang sức.
брелок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брело́к (phiên âm Latinh brelók, IPA [brʲɪˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.