TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бре́мен

Brémen[ˈbrʲemʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бре́мен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бре́мен nghĩa là brê-men.

Nghĩa của Бре́мен

Danh từ riêng

  1. Brê-men.

Biến cách của Бре́мен (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Бре́мен
Sinh cách кого? чего?Бре́мена
Tặng cách кому? чему?Бре́мену
Đối cách кого? что?Бре́мен
Công cụ cách кем? чем?Бре́меном
Giới cách о ком? о чём?Бре́мене

Câu hỏi thường gặp

Бремен nghĩa là gì?

Бремен (danh từ riêng) nghĩa là brê-men.

Бремен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бре́мен (phiên âm Latinh Brémen, IPA [ˈbrʲemʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.