брехня́
giống cáibất động vật
brexnjá[brʲɪxˈnʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên брехня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брехня́ nghĩa là lời nói dối.
Nghĩa của брехня́
Danh từ
- Lời nói dối.
Biến cách của брехня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | брехня́ | брехни́ |
| Sinh cách кого? чего? | брехни́ | брехне́й |
| Tặng cách кому? чему? | брехне́ | брехня́м |
| Đối cách кого? что? | брехню́ | брехни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | брехнёй | брехня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | брехне́ | брехня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
брехня nghĩa là gì?
брехня (danh từ) nghĩa là lời nói dối.
брехня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брехня́ (phiên âm Latinh brexnjá, IPA [brʲɪxˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.