брике́т
giống đựcbất động vật
brikét[brʲɪˈkʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên брике́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брике́т nghĩa là viên, bánh.
Nghĩa của брике́т
Danh từ
- Viên, bánh.
- у́гольный брике́тthan bánh, than viên, than quả bàng
Biến cách của брике́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | брике́т | брике́ты |
| Sinh cách кого? чего? | брике́та | брике́тов |
| Tặng cách кому? чему? | брике́ту | брике́там |
| Đối cách кого? что? | брике́т | брике́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | брике́том | брике́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | брике́те | брике́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
брикет nghĩa là gì?
брикет (danh từ) nghĩa là viên, bánh.
брикет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брике́т (phiên âm Latinh brikét, IPA [brʲɪˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.