TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брике́т

giống đựcbất động vật
brikét[brʲɪˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брике́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брике́т nghĩa là viên, bánh.

Nghĩa của брике́т

Danh từ

  1. Viên, bánh.
    • у́гольный брике́тthan bánh, than viên, than quả bàng

Biến cách của брике́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брике́тбрике́ты
Sinh cách кого? чего?брике́табрике́тов
Tặng cách кому? чему?брике́тубрике́там
Đối cách кого? что?брике́тбрике́ты
Công cụ cách кем? чем?брике́томбрике́тами
Giới cách о ком? о чём?брике́тебрике́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

брикет nghĩa là gì?

брикет (danh từ) nghĩa là viên, bánh.

брикет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брике́т (phiên âm Latinh brikét, IPA [brʲɪˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.