TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бриллиа́нт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
brilliánt[brʲɪlʲɪˈant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бриллиа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бриллиа́нт nghĩa là kim cương.

Nghĩa của бриллиа́нт

Danh từ

  1. Kim cương.

Biến cách của бриллиа́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бриллиа́нтбриллиа́нты
Sinh cách кого? чего?бриллиа́нтабриллиа́нтов
Tặng cách кому? чему?бриллиа́нтубриллиа́нтам
Đối cách кого? что?бриллиа́нтбриллиа́нты
Công cụ cách кем? чем?бриллиа́нтомбриллиа́нтами
Giới cách о ком? о чём?бриллиа́нтебриллиа́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бриллиа́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бриллиант nghĩa là gì?

бриллиант (danh từ) nghĩa là kim cương.

бриллиант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бриллиа́нт (phiên âm Latinh brilliánt, IPA [brʲɪlʲɪˈant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.