TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брикетировать

thể chưa hoàn thành
briketirovatʹ giọng máy của trình duyệt

брикетировать nghĩa là đóng bánh.

Nghĩa của брикетировать

Động từ

  1. Đóng bánh.

Câu hỏi thường gặp

брикетировать nghĩa là gì?

брикетировать (động từ) nghĩa là đóng bánh.

брикетировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брикетировать (phiên âm Latinh briketirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.