бри́тва
giống cáibất động vật
brítva[ˈbrʲitvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бри́тва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бри́тва nghĩa là cái dao cạo, dao bào.
Nghĩa của бри́тва
Danh từ
- Cái dao cạo, dao bào.
- электри́ческая бри́тваdao cạo điện
Biến cách của бри́тва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бри́тва | бри́твы |
| Sinh cách кого? чего? | бри́твы | бри́тв |
| Tặng cách кому? чему? | бри́тве | бри́твам |
| Đối cách кого? что? | бри́тву | бри́твы |
| Công cụ cách кем? чем? | бри́твой | бри́твами |
| Giới cách о ком? о чём? | бри́тве | бри́твах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бритва nghĩa là gì?
бритва (danh từ) nghĩa là cái dao cạo, dao bào.
бритва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бри́тва (phiên âm Latinh brítva, IPA [ˈbrʲitvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.