TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бри́тва

giống cáibất động vật
brítva[ˈbrʲitvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бри́тва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бри́тва nghĩa là cái dao cạo, dao bào.

Nghĩa của бри́тва

Danh từ

  1. Cái dao cạo, dao bào.
    • электри́ческая бри́тваdao cạo điện

Biến cách của бри́тва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бри́твабри́твы
Sinh cách кого? чего?бри́твыбри́тв
Tặng cách кому? чему?бри́твебри́твам
Đối cách кого? что?бри́твубри́твы
Công cụ cách кем? чем?бри́твойбри́твами
Giới cách о ком? о чём?бри́твебри́твах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бритва nghĩa là gì?

бритва (danh từ) nghĩa là cái dao cạo, dao bào.

бритва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бри́тва (phiên âm Latinh brítva, IPA [ˈbrʲitvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.