TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бро́вка

giống cáibất động vật
bróvka[ˈbrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бро́вка nghĩa là rìa, mép.

Nghĩa của бро́вка

Danh từ

  1. Rìa, mép.
    • бровка доро́гиmép đường

Biến cách của бро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бро́вкабро́вки
Sinh cách кого? чего?бро́вкибро́вок
Tặng cách кому? чему?бро́вкебро́вкам
Đối cách кого? что?бро́вкубро́вки
Công cụ cách кем? чем?бро́вкойбро́вками
Giới cách о ком? о чём?бро́вкебро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бро́вка

Câu hỏi thường gặp

бровка nghĩa là gì?

бровка (danh từ) nghĩa là rìa, mép.

бровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бро́вка (phiên âm Latinh bróvka, IPA [ˈbrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.