бродя́га
Dấu sắc trên бродя́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бродя́га nghĩa là kẻ lang thang, kẻ lêu lổng.
Nghĩa của бродя́га
Danh từ
- Kẻ lang thang, kẻ cầu bơ cầu bất, kẻ lêu lổng; (любитель странствовать) người thích lãng du.
Biến cách của бродя́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бродя́га | бродя́ги |
| Sinh cách кого? чего? | бродя́ги | бродя́г |
| Tặng cách кому? чему? | бродя́ге | бродя́гам |
| Đối cách кого? что? | бродя́гу | бродя́г |
| Công cụ cách кем? чем? | бродя́гой | бродя́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | бродя́ге | бродя́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với бродя́га
- Том - бродяга. Tom là người du cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13070802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бродяга nghĩa là gì?
бродяга (danh từ) nghĩa là kẻ lang thang, kẻ lêu lổng.
бродяга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бродя́га (phiên âm Latinh brodjága, IPA [brɐˈdʲaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.