TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бродя́га

Cấp độ ≈B2 giống chungđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
brodjága[brɐˈdʲaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бродя́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бродя́га nghĩa là kẻ lang thang, kẻ lêu lổng.

Nghĩa của бродя́га

Danh từ

  1. Kẻ lang thang, kẻ cầu bơ cầu bất, kẻ lêu lổng; (любитель странствовать) người thích lãng du.

Biến cách của бродя́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бродя́габродя́ги
Sinh cách кого? чего?бродя́гибродя́г
Tặng cách кому? чему?бродя́гебродя́гам
Đối cách кого? что?бродя́губродя́г
Công cụ cách кем? чем?бродя́гойбродя́гами
Giới cách о ком? о чём?бродя́гебродя́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với бродя́га

  • Том - бродяга. Tom là người du cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13070802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бродяга nghĩa là gì?

бродяга (danh từ) nghĩa là kẻ lang thang, kẻ lêu lổng.

бродяга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бродя́га (phiên âm Latinh brodjága, IPA [brɐˈdʲaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.