TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

броди́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
brodítʹ[brɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên броди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

броди́ть nghĩa là lang thang, lên men.

Nghĩa của броди́ть

Động từ

  1. Lang thang.
  2. Lên men.

Chia động từ броди́ть

NgôiHiện tại
яброжу́
тыбро́дишь
он / она́ / оно́бро́дит
мыбро́дим
выбро́дите
они́бро́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бродить.

Quá khứ

Giống đực (он)броди́л
Giống cái (она́)броди́ла
Giống trung (оно́)броди́ло
Số nhiều (они́)броди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)броди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)броди́те

Họ từ của броди́ть

Câu ví dụ với броди́ть

  • Мы всю ночь бродили по улицам. Chúng tôi lang thang trên đường suốt đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8665596
  • По лесу бродит странный зверь. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5373779
  • В лесах бродит странный зверь. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5373781

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бродить nghĩa là gì?

бродить (động từ) nghĩa là lang thang, lên men.

бродить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là броди́ть (phiên âm Latinh brodítʹ, IPA [brɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.