TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бродя́жничество

giống trungbất động vật
brodjážničestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бродя́жничество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бродя́жничество nghĩa là sự lang thang, cầu bơ cầu bất, ngao du, lãng du.

Nghĩa của бродя́жничество

Danh từ

  1. Sự lang thang, cầu bơ cầu bất, lêu lổng, du đãng.
  2. постоянные странствия [sự] ngao du, lãng du, đi du lịch luôn.

Biến cách của бродя́жничество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бродя́жничествобродя́жничества
Sinh cách кого? чего?бродя́жничествабродя́жничеств
Tặng cách кому? чему?бродя́жничествубродя́жничествам
Đối cách кого? что?бродя́жничествобродя́жничества
Công cụ cách кем? чем?бродя́жничествомбродя́жничествами
Giới cách о ком? о чём?бродя́жничествебродя́жничествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бродяжничество nghĩa là gì?

бродяжничество (danh từ) nghĩa là sự lang thang, cầu bơ cầu bất, ngao du, lãng du.

бродяжничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бродя́жничество (phiên âm Latinh brodjážničestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.