бродя́жничество
Dấu sắc trên бродя́жничество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бродя́жничество nghĩa là sự lang thang, cầu bơ cầu bất, ngao du, lãng du.
Nghĩa của бродя́жничество
Danh từ
- Sự lang thang, cầu bơ cầu bất, lêu lổng, du đãng.
- постоянные странствия [sự] ngao du, lãng du, đi du lịch luôn.
Biến cách của бродя́жничество (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бродя́жничество | бродя́жничества |
| Sinh cách кого? чего? | бродя́жничества | бродя́жничеств |
| Tặng cách кому? чему? | бродя́жничеству | бродя́жничествам |
| Đối cách кого? что? | бродя́жничество | бродя́жничества |
| Công cụ cách кем? чем? | бродя́жничеством | бродя́жничествами |
| Giới cách о ком? о чём? | бродя́жничестве | бродя́жничествах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бродяжничество nghĩa là gì?
бродяжничество (danh từ) nghĩa là sự lang thang, cầu bơ cầu bất, ngao du, lãng du.
бродяжничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бродя́жничество (phiên âm Latinh brodjážničestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.