TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бродя́жничать

thể chưa hoàn thành
brodjážničatʹ[brɐˈdʲaʐnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бродя́жничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бродя́жничать nghĩa là lang thang, cầu bơ cầu bất.

Nghĩa của бродя́жничать

Động từ

  1. Lang thang, cầu bơ cầu bất, lêu lổng, du đãng; (странствовать) ngao du, lãng du, du lịch.

Chia động từ бродя́жничать

NgôiHiện tại
ябродя́жничаю
тыбродя́жничаешь
он / она́ / оно́бродя́жничает
мыбродя́жничаем
выбродя́жничаете
они́бродя́жничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бродяжничать.

Quá khứ

Giống đực (он)бродя́жничал
Giống cái (она́)бродя́жничала
Giống trung (оно́)бродя́жничало
Số nhiều (они́)бродя́жничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бродя́жничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бродя́жничайте

Câu hỏi thường gặp

бродяжничать nghĩa là gì?

бродяжничать (động từ) nghĩa là lang thang, cầu bơ cầu bất.

бродяжничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бродя́жничать (phiên âm Latinh brodjážničatʹ, IPA [brɐˈdʲaʐnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.