бродя́жничать
Dấu sắc trên бродя́жничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бродя́жничать nghĩa là lang thang, cầu bơ cầu bất.
Nghĩa của бродя́жничать
Động từ
- Lang thang, cầu bơ cầu bất, lêu lổng, du đãng; (странствовать) ngao du, lãng du, du lịch.
Chia động từ бродя́жничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бродя́жничаю |
| ты | бродя́жничаешь |
| он / она́ / оно́ | бродя́жничает |
| мы | бродя́жничаем |
| вы | бродя́жничаете |
| они́ | бродя́жничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бродяжничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бродя́жничал |
| Giống cái (она́) | бродя́жничала |
| Giống trung (оно́) | бродя́жничало |
| Số nhiều (они́) | бродя́жничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бродя́жничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бродя́жничайте |
Câu hỏi thường gặp
бродяжничать nghĩa là gì?
бродяжничать (động từ) nghĩa là lang thang, cầu bơ cầu bất.
бродяжничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бродя́жничать (phiên âm Latinh brodjážničatʹ, IPA [brɐˈdʲaʐnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.