бродя́чий
Dấu sắc trên бродя́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бродя́чий nghĩa là đi lang thang, nay đây mai đó.
Nghĩa của бродя́чий
Tính từ
- Đi lang thang, nay đây mai đó, rong.
- бродя́чая соба́каchó chạy rông
- бродя́чие арти́стыgánh hát rong
- бродячий о́браз жи́зниcách sống nay đây mai đó
Biến cách của бродя́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бродя́чий | бродя́чее | бродя́чая | бродя́чие |
| Sinh cách | бродя́чего | бродя́чего | бродя́чей | бродя́чих |
| Tặng cách | бродя́чему | бродя́чему | бродя́чей | бродя́чим |
| Đối cách | бродя́чий / бродя́чего | бродя́чее | бродя́чую | бродя́чие / бродя́чих |
| Công cụ cách | бродя́чим | бродя́чим | бродя́чей | бродя́чими |
| Giới cách | бродя́чем | бродя́чем | бродя́чей | бродя́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của бродя́чий
Câu hỏi thường gặp
бродячий nghĩa là gì?
бродячий (tính từ) nghĩa là đi lang thang, nay đây mai đó.
бродячий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бродя́чий (phiên âm Latinh brodjáčij, IPA [brɐˈdʲæt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.