TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бродя́чий

brodjáčij[brɐˈdʲæt͡ɕɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бродя́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бродя́чий nghĩa là đi lang thang, nay đây mai đó.

Nghĩa của бродя́чий

Tính từ

  1. Đi lang thang, nay đây mai đó, rong.
    • бродя́чая соба́каchó chạy rông
    • бродя́чие арти́стыgánh hát rong
    • бродячий о́браз жи́зниcách sống nay đây mai đó

Biến cách của бродя́чий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбродя́чийбродя́чеебродя́чаябродя́чие
Sinh cáchбродя́чегобродя́чегобродя́чейбродя́чих
Tặng cáchбродя́чемубродя́чемубродя́чейбродя́чим
Đối cáchбродя́чий / бродя́чегобродя́чеебродя́чуюбродя́чие / бродя́чих
Công cụ cáchбродя́чимбродя́чимбродя́чейбродя́чими
Giới cáchбродя́чембродя́чембродя́чейбродя́чих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của бродя́чий

Câu hỏi thường gặp

бродячий nghĩa là gì?

бродячий (tính từ) nghĩa là đi lang thang, nay đây mai đó.

бродячий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бродя́чий (phiên âm Latinh brodjáčij, IPA [brɐˈdʲæt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.