бро́кер
Dấu sắc trên бро́кер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бро́кер nghĩa là người môi giới.
Nghĩa của бро́кер
Danh từ
- Người môi giới.
Biến cách của бро́кер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бро́кер | бро́керы |
| Sinh cách кого? чего? | бро́кера | бро́керов |
| Tặng cách кому? чему? | бро́керу | бро́керам |
| Đối cách кого? что? | бро́кера | бро́керов |
| Công cụ cách кем? чем? | бро́кером | бро́керами |
| Giới cách о ком? о чём? | бро́кере | бро́керах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
брокер nghĩa là gì?
брокер (danh từ) nghĩa là người môi giới.
брокер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бро́кер (phiên âm Latinh bróker, IPA [ˈbrokʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.