TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бро́кер

giống đựcđộng vật
bróker[ˈbrokʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бро́кер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бро́кер nghĩa là người môi giới.

Nghĩa của бро́кер

Danh từ

  1. Người môi giới.

Biến cách của бро́кер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бро́кербро́керы
Sinh cách кого? чего?бро́керабро́керов
Tặng cách кому? чему?бро́керубро́керам
Đối cách кого? что?бро́керабро́керов
Công cụ cách кем? чем?бро́керомбро́керами
Giới cách о ком? о чём?бро́керебро́керах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

брокер nghĩa là gì?

брокер (danh từ) nghĩa là người môi giới.

брокер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бро́кер (phiên âm Latinh bróker, IPA [ˈbrokʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.