TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бро́мистый

brómistyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бро́мистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бро́мистый nghĩa là brômua.

Nghĩa của бро́мистый

Tính từ

  1. Bromua, brômua.
    • бро́мистый ка́лийkali bromua, kali brômua

Biến cách của бро́мистый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбро́мистыйбро́мистоебро́мистаябро́мистые
Sinh cáchбро́мистогобро́мистогобро́мистойбро́мистых
Tặng cáchбро́мистомубро́мистомубро́мистойбро́мистым
Đối cáchбро́мистыйбро́мистоебро́мистуюбро́мистые
Công cụ cáchбро́мистымбро́мистымбро́мистойбро́мистыми
Giới cáchбро́мистомбро́мистомбро́мистойбро́мистых
Dạng ngắnбро́мистбро́мистобро́мистабро́мисты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бромистый nghĩa là gì?

бромистый (tính từ) nghĩa là brômua.

бромистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бро́мистый (phiên âm Latinh brómistyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.