TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

броже́ние

giống trungbất động vật
brožénije[brɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên броже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

броже́ние nghĩa là sự lên men.

Nghĩa của броже́ние

Danh từ

  1. Sự lên men.
  2. nghĩa bóng [sự] bất mãn, bất bình.
    • брожение умо́в[sự] khích động, bất bình, bất mãn

Biến cách của броже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?броже́ниеброже́ния
Sinh cách кого? чего?броже́нияброже́ний
Tặng cách кому? чему?броже́ниюброже́ниям
Đối cách кого? что?броже́ниеброже́ния
Công cụ cách кем? чем?броже́ниемброже́ниями
Giới cách о ком? о чём?броже́нииброже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của броже́ние

Câu hỏi thường gặp

брожение nghĩa là gì?

брожение (danh từ) nghĩa là sự lên men.

брожение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là броже́ние (phiên âm Latinh brožénije, IPA [brɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.