TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бро́кколи

giống cáibất động vật
brókkoli[ˈbrok(ː)əlʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бро́кколи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бро́кколи nghĩa là bông cải xanh.

Nghĩa của бро́кколи

Danh từ

  1. Bông cải xanh.

Câu hỏi thường gặp

брокколи nghĩa là gì?

брокколи (danh từ) nghĩa là bông cải xanh.

брокколи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бро́кколи (phiên âm Latinh brókkoli, IPA [ˈbrok(ː)əlʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.