TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бронежиле́т

giống đựcbất động vật
bronežilét[ˌbronʲɪʐɨˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бронежиле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бронежиле́т nghĩa là áo chống đạn.

Nghĩa của бронежиле́т

Danh từ

  1. Áo chống đạn.

Biến cách của бронежиле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бронежиле́тбронежиле́ты
Sinh cách кого? чего?бронежиле́табронежиле́тов
Tặng cách кому? чему?бронежиле́тубронежиле́там
Đối cách кого? что?бронежиле́тбронежиле́ты
Công cụ cách кем? чем?бронежиле́томбронежиле́тами
Giới cách о ком? о чём?бронежиле́тебронежиле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бронежилет nghĩa là gì?

бронежилет (danh từ) nghĩa là áo chống đạn.

бронежилет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бронежиле́т (phiên âm Latinh bronežilét, IPA [ˌbronʲɪʐɨˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.