TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бронека́тер

giống đựcbất động vật
bronekáter[ˌbronʲɪˈkatʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бронека́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бронека́тер nghĩa là chiếc ca-nô bọc sắt, ca-nô bọc thép.

Nghĩa của бронека́тер

Danh từ

  1. Chiếc ca-nô bọc sắt, ca-nô bọc thép.

Biến cách của бронека́тер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бронека́тербронекатера́
Sinh cách кого? чего?бронека́терабронекатеро́в
Tặng cách кому? чему?бронека́терубронекатера́м
Đối cách кого? что?бронека́тербронекатера́
Công cụ cách кем? чем?бронека́теромбронекатера́ми
Giới cách о ком? о чём?бронека́теребронекатера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бронекатер nghĩa là gì?

бронекатер (danh từ) nghĩa là chiếc ca-nô bọc sắt, ca-nô bọc thép.

бронекатер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бронека́тер (phiên âm Latinh bronekáter, IPA [ˌbronʲɪˈkatʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.