TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бронепо́езд

giống đựcbất động vật
bronepójezd[brənʲɪˈpo(j)ɪst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бронепо́езд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бронепо́езд nghĩa là tàu lửa bọc thép.

Nghĩa của бронепо́езд

Danh từ

  1. Chiếc xe lửa bọc sắt, tàu lửa bọc thép.

Biến cách của бронепо́езд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бронепо́ездбронепоезда́
Sinh cách кого? чего?бронепо́ездабронепоездо́в
Tặng cách кому? чему?бронепо́ездубронепоезда́м
Đối cách кого? что?бронепо́ездбронепоезда́
Công cụ cách кем? чем?бронепо́ездомбронепоезда́ми
Giới cách о ком? о чём?бронепо́ездебронепоезда́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бронепоезд nghĩa là gì?

бронепоезд (danh từ) nghĩa là tàu lửa bọc thép.

бронепоезд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бронепо́езд (phiên âm Latinh bronepójezd, IPA [brənʲɪˈpo(j)ɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.