TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бро́нза

giống cáibất động vật
brónza[ˈbronzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бро́нза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бро́нза nghĩa là đồng thanh, thanh đồng.

Nghĩa của бро́нза

Danh từ

  1. Đồng thanh, thanh đồng, đồng thau, đồng thiếc, đồng.
  2. tập hợp Đồ đồng thanh, đồ đồng.

Biến cách của бро́нза (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бро́нзабро́нзы
Sinh cách кого? чего?бро́нзыбро́нз
Tặng cách кому? чему?бро́нзебро́нзам
Đối cách кого? что?бро́нзубро́нзы
Công cụ cách кем? чем?бро́нзойбро́нзами
Giới cách о ком? о чём?бро́нзебро́нзах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бронза nghĩa là gì?

бронза (danh từ) nghĩa là đồng thanh, thanh đồng.

бронза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бро́нза (phiên âm Latinh brónza, IPA [ˈbronzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.