TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бронхиа́льный

bronxiálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бронхиа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бронхиа́льный nghĩa là Thuộc về phế quản.

Nghĩa của бронхиа́льный

Tính từ

  1. Thuộc về phế quản.
    • бронхиа́льная а́стма(y học) [bệnh] hen phế quản

Biến cách của бронхиа́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбронхиа́льныйбронхиа́льноебронхиа́льнаябронхиа́льные
Sinh cáchбронхиа́льногобронхиа́льногобронхиа́льнойбронхиа́льных
Tặng cáchбронхиа́льномубронхиа́льномубронхиа́льнойбронхиа́льным
Đối cáchбронхиа́льныйбронхиа́льноебронхиа́льнуюбронхиа́льные
Công cụ cáchбронхиа́льнымбронхиа́льнымбронхиа́льнойбронхиа́льными
Giới cáchбронхиа́льномбронхиа́льномбронхиа́льнойбронхиа́льных
Dạng ngắnбронхиа́ленбронхиа́льнобронхиа́льнабронхиа́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бронхиальный nghĩa là gì?

бронхиальный (tính từ) nghĩa là Thuộc về phế quản.

бронхиальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бронхиа́льный (phiên âm Latinh bronxiálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.