TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

броса́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
brosátʹ[brɐˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên броса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

броса́ть nghĩa là ném, chọi, buông rơi.

Nghĩa của броса́ть

Động từ

  1. Ném, chọi, quăng.
  2. Buông rơi.
  3. Bỏ, từ bỏ.
  4. Bộm, bỏ rơi, ruồng bỏ.
  5. Bỏ cuộc.

Cặp thể của броса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ броса́ть

NgôiHiện tại
яброса́ю
тыброса́ешь
он / она́ / оно́броса́ет
мыброса́ем
выброса́ете
они́броса́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бросать.

Quá khứ

Giống đực (он)броса́л
Giống cái (она́)броса́ла
Giống trung (оно́)броса́ло
Số nhiều (они́)броса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)броса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)броса́йте

Họ từ của броса́ть

Cụm từ, thành ngữ với броса́ть

  • бросать соль в море — Từ mới ném muối xuống bể.

Câu ví dụ với броса́ть

  • Ей надо бросать курить. Cô ấy phải ngưng hút thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12054862
  • Они бросали на меня странные взгляды. Họ đã nhìn tôi một cách kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11241819
  • Не бросай собаке кость. Đừng ném xương cho chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13523019
  • Не бросайте собаке кость. Đừng ném xương cho chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13523021
  • Бросайте пушки. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861800
  • Бросайте оружие. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861801
  • Бросай оружие. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861802
  • Бросай пушки. Bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4861803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бросать nghĩa là gì?

бросать (động từ) nghĩa là ném, chọi, buông rơi.

бросать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là броса́ть (phiên âm Latinh brosátʹ, IPA [brɐˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.