брони́ровать
Dấu sắc trên брони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
брони́ровать nghĩa là đặt chỗ, giữ chỗ, đặt trước.
Nghĩa của брони́ровать
Động từ
- Đặt chỗ, giữ chỗ.
- Đặt trước.
Cặp thể của брони́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ брони́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | брони́рую |
| ты | брони́руешь |
| он / она́ / оно́ | брони́рует |
| мы | брони́руем |
| вы | брони́руете |
| они́ | брони́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бронировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | брони́ровал |
| Giống cái (она́) | брони́ровала |
| Giống trung (оно́) | брони́ровало |
| Số nhiều (они́) | брони́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | брони́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | брони́руйте |
Câu hỏi thường gặp
бронировать nghĩa là gì?
бронировать (động từ) nghĩa là đặt chỗ, giữ chỗ, đặt trước.
бронировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là брони́ровать (phiên âm Latinh bronírovatʹ, IPA [brɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.