TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брони́ровать

thể chưa hoàn thành
bronírovatʹ[brɐˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брони́ровать nghĩa là đặt chỗ, giữ chỗ, đặt trước.

Nghĩa của брони́ровать

Động từ

  1. Đặt chỗ, giữ chỗ.
  2. Đặt trước.

Cặp thể của брони́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ брони́ровать

NgôiHiện tại
яброни́рую
тыброни́руешь
он / она́ / оно́брони́рует
мыброни́руем
выброни́руете
они́брони́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бронировать.

Quá khứ

Giống đực (он)брони́ровал
Giống cái (она́)брони́ровала
Giống trung (оно́)брони́ровало
Số nhiều (они́)брони́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)брони́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)брони́руйте

Câu hỏi thường gặp

бронировать nghĩa là gì?

бронировать (động từ) nghĩa là đặt chỗ, giữ chỗ, đặt trước.

бронировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брони́ровать (phiên âm Latinh bronírovatʹ, IPA [brɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.